WinHSK

榜首

HSK6n
0 · Lv.1
bǎngshǒu

đầu bảng; đứng đầu bảng; đứng đầu; hạng nhất

first place (on the list); top of the rankings 跃居 榜首 move to the top of the rankings 荣登 榜首 win the first place 名列 榜首 rank first 高居 榜首 top the list

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 科举时代对乡试第一名的美称泛指第一名
义项 nHSK6

đầu bảng; đứng đầu bảng; đứng đầu; hạng nhất

科举时代对乡试第一名的美称泛指第一名

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan