拼
榨汁
HSK7-9 0 · Lv.1
zhàzhī
Ép nước trái cây; Ép nước; Ép trái cây
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是一种新型榨汁工具。
Zhè shì yī zhǒng xīnxíng zhàzhī gōngjù.
≈HSK5
Máy ép nước trái cây mới.
This is a new type of juicing tool.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分