WinHSK

榨汁

HSK7-9
0 · Lv.1
zhàzhī

Ép nước trái cây; Ép nước; Ép trái cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 榨汁是指通过机械或手动方式将水果或蔬菜中的液体提取出来的过程。
义项 HSK7-9

Ép nước trái cây; Ép nước; Ép trái cây

榨汁是指通过机械或手动方式将水果或蔬菜中的液体提取出来的过程。

免费例句

这是一种新型榨汁工具。

Zhè shì yī zhǒng xīnxíng zhàzhī gōngjù.

HSK5

Máy ép nước trái cây mới.

This is a new type of juicing tool.