WinHSK

樊篱

HSK1n
0 · Lv.1
fán

hàng rào; sự trói buộc (ví với sự hạn chế của sự việc)

barriers; trammels; restriction 冲破封建 樊篱 的束缚 cast/shake off the fetters/trammels/shackles of feudalism

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan