WinHSK

樊篱

HSK1n
0 · Lv.1
fán

hàng rào; sự trói buộc (ví với sự hạn chế của sự việc)

barriers; trammels; restriction 冲破封建 樊篱 的束缚 cast/shake off the fetters/trammels/shackles of feudalism

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 篱笆比喻对事物的限制
义项 nHSK1

hàng rào; sự trói buộc (ví với sự hạn chế của sự việc)

篱笆比喻对事物的限制

免费例句

我们要打破思想的樊篱。

wǒ men yào dǎ pò sī xiǎng de fán lí。

HSK6

Chúng ta cần phá bỏ rào cản tư tưởng.

We need to break down the barriers of thought.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan