WinHSK

横梁

HSK6n
0 · Lv.1
héngliáng

xà ngang; xà nhà

cross member

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。

HSK5

这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,只能用橡木更换。

HSK5

那根横梁十分坚固。

Nà gēn héngliáng shífēn jiāngù.

HSK5

Cây xà ngang đó rất kiên cố.

That beam is very sturdy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan