WinHSK

横梁

HSK6n
0 · Lv.1
héngliáng

xà ngang; xà nhà

cross member

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 横向的梁 (如结构上的主梁或十字架的水平杆)
  2. 建筑中常平放使用的粗大的长木料
  3. 用于连接框架竖柱或支承地板的长条横木;楼梯的斜梁
  4. 支撑船上甲板的横木
  5. 铁路货车底架中连接侧架的梁
  6. 自行车车身架上的大梁
  7. dầm ngang
义项 nHSK6

xà ngang; xà nhà

横向的梁 (如结构上的主梁或十字架的水平杆)

免费例句

一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。

HSK5

这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,只能用橡木更换。

HSK5

义项 nHSK6

rầm; kèo

建筑中常平放使用的粗大的长木料

义项 nHSK6

xà ngang; gióng ngang

用于连接框架竖柱或支承地板的长条横木;楼梯的斜梁

免费例句

那根横梁十分坚固。

Nà gēn héngliáng shífēn jiāngù.

HSK5

Cây xà ngang đó rất kiên cố.

That beam is very sturdy.

义项 nHSK6

sườn ngang của sàn tàu

支撑船上甲板的横木

义项 nHSK6

thanh giằng ngang

铁路货车底架中连接侧架的梁

义项 6nHSK6

thanh ngang

自行车车身架上的大梁

义项 7nHSK6

dầm ngang

dầm ngang

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan