拼
横线
HSK6n 0 · Lv.1
héngxiàn
đường kẻ ngang; đường sọc ngang; đường gạch ngang
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这条横线画得不直。
zhè tiáo héng xiàn huà de bù zhí。
≈HSK5
Vạch ngang này vẽ không thẳng.
This horizontal line is not drawn straight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分