拼
横线支票
HSK7-9n 0 · Lv.1
héngxiànzhīpiào
séc gạch chéo
漢越
字解构
Phân tích chữ横héngHSK6nét ngang (trong chữ Hán)线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分