拼
横贯
HSK6v 0 · Lv.1
hénɡɡuàn
ngang; ngang qua (núi, sông, đường...); chạy ngang
traverse; pass through from east to west or from west to east
漢越 hoành quán
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngang; ngang qua (núi, sông, đường...); chạy ngang
traverse; pass through from east to west or from west to east