拼
横贯
HSK6v 0 · Lv.1
hénɡɡuàn
ngang; ngang qua (núi, sông, đường...); chạy ngang
traverse; pass through from east to west or from west to east
漢越 hoành quán
例句
Câu ví dụ免费例句
陇海铁路横贯中国中部。
Lǒng Hǎi tiělù héngguàn Zhōngguó zhōngbù.
≈HSK6
Đường sắt Lũng Hải chạy ngang qua trung bộ Trung Quốc.
The Longhai Railway runs across central China.
黄河横贯本省。
Huánghé héngguàn běn shěng.
≈HSK6
Sông Hoàng Hà chảy ngang qua tỉnh này.
The Yellow River runs across this province.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分