拼
樱花
HSK1n 0 · Lv.1
yīnɡhuā
anh đào
sakura; oriental cherry; cherry blossom [ 相关词条 ] 樱花树 [名] flowering cherry
漢越 anh hoa
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh đào
sakura; oriental cherry; cherry blossom [ 相关词条 ] 樱花树 [名] flowering cherry