WinHSK

樱花

HSK1n
0 · Lv.1
yīnɡhuā

anh đào

sakura; oriental cherry; cherry blossom [ 相关词条 ] 樱花树 [名] flowering cherry

漢越 anh hoa

例句

Câu ví dụ
免费例句

她拍了很多樱花的照片。

tā pāi le hěn duō yīng huā de zhào piàn。

HSK5

Cô ấy chụp rất nhiều ảnh hoa anh đào.

She took many photos of cherry blossoms.

武汉大学的樱花快开了。

Wǔhàn Dàxué de yīnghuā kuài kāile.

HSK5

Hoa anh đào ở Vũ Đại sắp nở rồi.

The cherry blossoms at Wuhan University are about to bloom.

樱花的花瓣轻轻飘落。

yīnghuā de huābàn qīngqīng piāoluò.

HSK6

Những cánh hoa anh đào nhẹ nhàng rơi.

Cherry blossom petals fall gently.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50