WinHSK

橡子

HSK5n
0 · Lv.1
xiàng

quả đấu; hạt sồi; hạt rẻ rừng

acorn (nut) 橡子 油 acorn oil 橡子 仁 acorn nut 橡子 淀粉 acorn nut starch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 橡子,橡实
义项 nHSK5

quả đấu; hạt sồi; hạt rẻ rừng

橡子,橡实

免费例句

橡子可以用来喂松鼠。

Xiàngzǐ kěyǐ yòng lái wèi sōngshǔ.

HSK6

Hạt sồi có thể dùng để cho sóc ăn.

Acorns can be used to feed squirrels.

这颗橡子的外壳很硬。

zhè kē xiàng zǐ de wài ké hěn yìng。

HSK6

Vỏ ngoài của hạt sồi này rất cứng.

The shell of this acorn is very hard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50