WinHSK

橡子

HSK5n
0 · Lv.1
xiàng

quả đấu; hạt sồi; hạt rẻ rừng

acorn (nut) 橡子 油 acorn oil 橡子 仁 acorn nut 橡子 淀粉 acorn nut starch

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50