拼
橡皮
HSK5n 0 · Lv.1
xiàngpí
cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm
eraser; rubber 铅笔/钢笔 橡皮 pencil/pen eraser
漢越 tượng bì
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm
eraser; rubber 铅笔/钢笔 橡皮 pencil/pen eraser