拼
橡皮
HSK5n 0 · Lv.1
xiàngpí
cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm
eraser; rubber 铅笔/钢笔 橡皮 pencil/pen eraser
漢越 tượng bì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种学习用品,可以擦掉铅笔写的字
- 一种橡胶,弹性好,可以用它做各种用品
等级
义项 ①n≈HSK5
cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm
一种学习用品,可以擦掉铅笔写的字
免费例句
这是橡皮。
Zhè shì xiàngpí.
≈HSK2
Đây là cục tẩy.
This is an eraser.
你借我块橡皮吧。
Nǐ jiè wǒ kuài xiàngpí ba.
≈HSK3
Cậu cho tớ mượn cục tẩy đi.
Can you lend me an eraser?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
cao su lưu hoá
一种橡胶,弹性好,可以用它做各种用品
免费例句
这是橡皮艇。
zhè shì xiàng pí tǐng。
≈HSK6
Đây là một chiếc thuyền cao su.
This is a rubber boat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分