WinHSK

欢欣

HSK5adj
0 · Lv.1
huānxīn

phấn khởi; vui vẻ; vui mừng; hân hoan; vui sướng

joyous; elated [ 相关词条 ] 欢欣鼓舞 be filled with exultation; be elated

漢越 hoan hân
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50