拼
欢迎
HSK3v 0 · Lv.1
huānyíng
chào đón; đón chào; chào mừng
漢越 hoan nghênh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很高兴地迎接
- 乐意接受
等级
义项 ①v≈HSK3
chào đón; đón chào; chào mừng
很高兴地迎接
免费例句
大家好,欢迎参加HSK一级考试。HSK一级听力考试分四部分,共二十题,请大家注意。听力考试现在开始。第一部分,一共五个题,每题听两次。例如,很高兴,很高兴。
≈HSK1
大家好,欢迎参加HSK一级考试。大家好,欢迎参加HSK一级考试。大
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
hoan nghênh
乐意接受
免费例句
欢迎你们参加我们的工作。
Huānyíng nǐmen cānjiā wǒmen de gōngzuò.
≈HSK2
Chào mừng các bạn tham gia công việc của chúng tôi.
Welcome to join our work.
新产品很受消费者欢迎。
Xīn chǎnpǐn hěn shòu xiāofèizhě huānyíng.
≈HSK4
Sản phẩm mới rất được người tiêu dùng ưa chuộng.
New products are very popular with consumers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分