拼
欢迎辞
HSK5n 0 · Lv.1
huānyíngcí
lời chào mừng
漢越
字解构
Phân tích chữ欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích迎yíngHSK3nghênh; nghênh tiếp; nghênh đón辞cíHSK5từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分