WinHSK

歌曲

HSK5n
0 · Lv.1
gēqǔ

ca khúc; bài hát; bài ca; bản nhạc

song; melody; tune 校园 歌曲 campus song 外国 歌曲 foreign song 热门 歌曲 hit song 流行/摇滚 歌曲 pop/rock song 电影 歌曲 film song 爱情 歌曲 love song 爱国 歌曲 patriotic song 演奏 歌曲 play a song

漢越 ca khúc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →