WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
正常
HSK4
adj
0 · Lv.1
zhèngcháng
bình thường; như thường
normal; regular
漢越 chính thường
字解构
Phân tích chữ
正
zhèng
HSK1
ngay ngắn, chính giữa
常
cháng
HSK1
bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不正常
bú zhèng cháng
HSK1
bất thường, kỳ lạm không bình thường
正常人
zhèng cháng rén
HSK4
người bình thường; người khỏe mạnh
正常化
zhèng cháng huà
HSK4
bình thường hóa
非正常
fēi zhèng cháng
HSK1
bất thường
正常商品
zhèng cháng shāng pǐn
HSK4
Normal goods Hàng hóa thông thường
正常工作
zhèng cháng gōng zuò
HSK4
hoạt động binh thương
正常成本
zhèng cháng chéng běn
HSK5
chi phí bình thường
正常菌群
zhèng cháng jūn qún
HSK6
hệ vi sinh vật
查词
复习
真题
工具
我的