拼
正常
HSK4adj 0 · Lv.1
zhèngcháng
bình thường; như thường
normal; regular
漢越 chính thường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 符合一般规律或情况
等级
义项 ①adj≈HSK4
bình thường; như thường
符合一般规律或情况
免费例句
他是他,我是我,意见不同很正常。
≈HSK2
今年天气真不正常。
Jīnnián tiānqì zhēn bù zhèngcháng.
≈HSK3
Thời tiết năm nay thật không bình thường.
The weather this year is really abnormal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分