WinHSK

正常

HSK4adj
0 · Lv.1
zhèngcháng

bình thường; như thường

normal; regular

漢越 chính thường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 符合一般规律或情况
义项 adjHSK4

bình thường; như thường

符合一般规律或情况

免费例句

他是他,我是我,意见不同很正常。

HSK2

今年天气真不正常。

Jīnnián tiānqì zhēn bù zhèngcháng.

HSK3

Thời tiết năm nay thật không bình thường.

The weather this year is really abnormal.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。