拼
步伐
HSK7-9n 0 · Lv.1
bùfá
bước chân; nhịp bước; nhịp chân
pace; step; gait; tempo 以轻快的 步伐 at a brisk pace 走路 步伐 稳健 walk with firm and steady steps 步伐 整齐 march in step 步伐
漢越 bộ phạt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bước chân; nhịp bước; nhịp chân
pace; step; gait; tempo 以轻快的 步伐 at a brisk pace 走路 步伐 稳健 walk with firm and steady steps 步伐 整齐 march in step 步伐