WinHSK

歪歪

HSK6adj
0 · Lv.1
wāiwāi

xéo xẹo; méo; lệch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 歪歪是指物体或事物不正,倾斜的状态。
义项 adjHSK6

xéo xẹo; méo; lệch

歪歪是指物体或事物不正,倾斜的状态。

免费例句

这幅画的线条歪歪扭扭的。

zhè fú huà de xiàntiáo wāiwāi niǔniǔ de.

HSK5

Những đường nét của bức tranh này bị méo mó.

The lines of this painting are crooked.