拼
歪歪
HSK6adj 0 · Lv.1
wāiwāi
xéo xẹo; méo; lệch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 歪歪是指物体或事物不正,倾斜的状态。
等级
义项 ①adj≈HSK6
xéo xẹo; méo; lệch
歪歪是指物体或事物不正,倾斜的状态。
免费例句
这幅画的线条歪歪扭扭的。
zhè fú huà de xiàntiáo wāiwāi niǔniǔ de.
≈HSK5
Những đường nét của bức tranh này bị méo mó.
The lines of this painting are crooked.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分