拼
歪歪
HSK6adj 0 · Lv.1
wāiwāi
xéo xẹo; méo; lệch
漢越
字解构
Phân tích chữ歪wāiHSK6nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo歪wāiHSK6nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xéo xẹo; méo; lệch
认识每个字,再去看它们组成的词 →