WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
歪歪
HSK6
adj
0 · Lv.1
wāi
wāi
xéo xẹo; méo; lệch
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
爽歪歪
shuǎng wāi wāi
HSK7-9
hạnh phúc; thích thú; sảng khoái
病歪歪
bìng wāi wāi
HSK6
bệnh tật; đau bệnh
歪歪扭扭
wāi wāi niǔ niǔ
HSK6
nguệch ngoạc; cẩu thả; méo xẹo; xiêu xiêu vẹo vẹo
歪歪斜斜
wāi wāi xié xié
HSK6
một nét nguệch ngoạc run rẩy (chữ viết tay)
病病歪歪
bìng bìng wāi wāi
HSK6
ốm đau bệnh tật; còm cõi quặt quẹo
查词
复习
真题
工具
我的