WinHSK

歪风

HSK6n
0 · Lv.1
wāifēng

ảnh hưởng độc hại

evil wind; unhealthy trend; bad tendency

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

伸张正气,打击歪风。

Shēnzhāng zhèngqì, dǎjī wāifēng.

HSK6

Biểu dương chính khí, chống lại gian tà.

Promote healthy trends and combat unhealthy practices.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50