拼
歪风邪气
HSK7-9n 0 · Lv.1
wāifēngxiéqì
Tà khí, thói hư tật xấu
漢越
字解构
Phân tích chữ歪wāiHSK6nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo风fēngHSK3gió邪xiéHSK7-9không đàng hoàng; không chính đáng气qìHSK1khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分