拼
死心
HSK7-9v 0 · Lv.1
sǐxīn
tuyệt vọng; hết hi vọng; mất hi vọng; lòng đã chết
漢越 tử tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打消念头,不再抱任何希望
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tuyệt vọng; hết hi vọng; mất hi vọng; lòng đã chết
打消念头,不再抱任何希望
免费例句
他对她已经死心了。
tā duì tā yǐjīng sǐxīn le.
≈HSK5
Anh ấy đã hết hy vọng về cô ấy.
He has given up hope on her.
他对这场比赛完全死心了。
Tā duì zhè chǎng bǐsài wánquán sǐxīn le.
≈HSK5
Anh ấy hoàn toàn tuyệt vọng với trận đấu này.
He has completely given up hope for this match.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分