拼
死心眼儿
HSK4adj, n 0 · Lv.1
sǐxīnyǎnér
cố chấp; bảo thủ
person with a one-track mind
漢越
字解构
Phân tích chữ死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim眼yǎnHSK2mắt儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分