拼
死板
HSK4adj 0 · Lv.1
sǐbǎn
cứng nhắc; không tự nhiên; không tức giận
漢越 tử bản
例句
Câu ví dụ免费例句
他的表情总是很死板。
tā de biǎoqíng zǒngshì hěn sǐbǎn.
≈HSK5
Nét mặt của anh ấy luôn rất cứng nhắc.
His expression is always very stiff.
老板的要求总是很死板。
lǎobǎn de yāoqiú zǒngshì hěn sǐbǎn.
≈HSK5
Yêu cầu của sếp luôn rất cứng nhắc.
The boss's requirements are always very rigid.
他的工作态度过于死板。
Tā de gōngzuò tàidù guòyú sǐbǎn.
≈HSK6
Thái độ làm việc của anh ấy quá cứng nhắc.
His work attitude is too rigid.
她的思维方式过于死板。
Tā de sīwéi fāngshì guòyú sǐbǎn.
≈HSK6
Cách suy nghĩ của cô ấy quá máy móc.
Her way of thinking is too rigid.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分