WinHSK

死板

HSK4adj
0 · Lv.1
sǐbǎn

cứng nhắc; không tự nhiên; không tức giận

漢越 tử bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不活泼;没有生气
  2. 刻板;不灵活
义项 adjHSK4

cứng nhắc; không tự nhiên; không tức giận

不活泼;没有生气

免费例句

他的表情总是很死板。

tā de biǎoqíng zǒngshì hěn sǐbǎn.

HSK5

Nét mặt của anh ấy luôn rất cứng nhắc.

His expression is always very stiff.

老板的要求总是很死板。

lǎobǎn de yāoqiú zǒngshì hěn sǐbǎn.

HSK5

Yêu cầu của sếp luôn rất cứng nhắc.

The boss's requirements are always very rigid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

máy móc; cứng nhắc; không linh hoạt

刻板;不灵活

免费例句

他的工作态度过于死板。

Tā de gōngzuò tàidù guòyú sǐbǎn.

HSK6

Thái độ làm việc của anh ấy quá cứng nhắc.

His work attitude is too rigid.

她的思维方式过于死板。

Tā de sīwéi fāngshì guòyú sǐbǎn.

HSK6

Cách suy nghĩ của cô ấy quá máy móc.

Her way of thinking is too rigid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan