WinHSK

残留

HSK7-9v
0 · Lv.1
cánliú

sót lại; còn lại; tồn đọng; còn rơi rớt lại

漢越 tàn lưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 部分地遗留下来
义项 vHSK7-9

sót lại; còn lại; tồn đọng; còn rơi rớt lại

部分地遗留下来

免费例句

这些蔬菜有农药残留。

Zhèxiē shūcài yǒu nóngyào cánliú.

HSK5

Những loại rau này có dư lượng thuốc trừ sâu.

These vegetables have pesticide residues.

杯子里残留着一点茶叶。

Bēizi lǐ cánliú zhe yīdiǎn cháyè.

HSK6

Trong cốc còn sót lại một ít lá trà.

There is a little tea leaf residue left in the cup.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50