拼
残留物
HSK7-9n 0 · Lv.1
cánliúwù
vật chất còn sót lại
漢越
字解构
Phân tích chữ残cánHSK6thiếu; khiếm khuyết; tàn; phế留liúHSK2lưu; lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分