拼
残酷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cánkù
tàn khốc; tàn nhẫn; khắc nghiệt; khốc liệt
cruel; brutal; ruthless; savage; inhuman 残酷 无情 be cruel and merciless 残酷 的现实 harsh reality 残酷 的统治 brutal rule 残酷 的迫害 relentless persecution 残酷 的竞争 cut-throat competition 残酷 镇压叛乱 put down a rebellion with brutal force 残酷 报复 be savage in one's revenge 遭受 残酷 的剥削和压迫 suffer ruthless exploitation and oppression
漢越 tàn khốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凶狠冷酷
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tàn khốc; tàn nhẫn; khắc nghiệt; khốc liệt
凶狠冷酷
免费例句
这场战斗非常残酷。
zhè chǎng zhàndòu fēicháng cánkù.
≈HSK5
Trận chiến này rất tàn khốc.
This battle was very brutal.
战争带来了残酷的现实。
Zhànzhēng dài lái le cánkù de xiànshí.
≈HSK5
Chiến tranh mang lại hiện thực tàn khốc.
War brings cruel reality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分