拼
残酷无情
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cánkùwúqíng
tàn nhẫn vô tình
漢越
字解构
Phân tích chữ残cánHSK6thiếu; khiếm khuyết; tàn; phế酷kùHSK6ngầu; tuyệt无wúHSK4không; vô; không có情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分