WinHSK

每日

HSK2phrase
0 · Lv.1
měi

mỗi ngày; hằng ngày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 每天,天天
义项 phraseHSK2

mỗi ngày; hằng ngày

每天,天天

免费例句

他每天早上六点起床。

Tā měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.

HSK2

Anh ấy mỗi ngày dậy lúc 6 giờ sáng.

He gets up at six every morning.

运动员每天都必须训练。

Yùndòngyuán měi tiān dōu bìxū xùnliàn.

HSK3

Vận động viên mỗi ngày đều phải tập luyện.

Athletes must train every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50