拼
每日邮报
HSK3n 0 · Lv.1
měirìyóubào
báo điện tử hàng ngày
漢越
字解构
Phân tích chữ每měiHSK2mỗi; từng日rìHSK1mặt trời, thái dương邮yóuHSK3gửi (qua bưu điện)报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分