拼
每隔
HSK5adv 0 · Lv.1
měigé
cách (một khoảng thời gian hoặc không gian)
at certain intervals; every (two hours, four days, two metres, etc) 每隔
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cách (một khoảng thời gian hoặc không gian)
at certain intervals; every (two hours, four days, two metres, etc) 每隔