拼
比如
HSK3v 0 · Lv.1
bǐrú
ví dụ như; thí dụ như; chẳng hạn như
suppose; assume; (let's) say 比如 说你的计划失败了,那你接下来怎么办? Say/suppose your plan fails, what will you do?
漢越 tỉ như
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分