WinHSK

比如

HSK3v
0 · Lv.1
bǐrú

ví dụ như; thí dụ như; chẳng hạn như

suppose; assume; (let's) say 比如 说你的计划失败了,那你接下来怎么办? Say/suppose your plan fails, what will you do?

漢越 tỉ như

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示下面是举例。口语中也可说 "比如说"
义项 vHSK3

ví dụ như; thí dụ như; chẳng hạn như

表示下面是举例。口语中也可说 "比如说"

免费例句

她有好朋友,比如小李。

Tā yǒu hǎo péngyou, bǐrú Xiǎo Lǐ.

HSK3

Cô ấy có bạn tốt, như Tiểu Lý.

She has good friends, such as Xiao Li.

我喜欢运动,比如跑步。

Wǒ xǐhuān yùndòng, bǐrú pǎobù.

HSK3

Tôi thích thể thao, như chạy bộ.

I like sports, such as running.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50