WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
毕业
HSK4
v
0 · Lv.1
bìyè
tốt nghiệp
漢越 tất nghiệp
字解构
Phân tích chữ
毕
bì
HSK4
hoàn thành; đạt được; kết thúc; tốt nghiệp
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
毕业展
bì yè zhǎn
HSK4
lễ tốt nghiệp (từ sách Hán ngữ đương đại Đài Loan); Triển lãm tốt nghiệp; Triển lãm của sinh viên sau khi tốt nghiệp
毕业班
bì yè bān
HSK4
lớp tốt nghiệp
毕业生
bìyèshēng
HSK4
sinh viên tốt nghiệp
本科毕业
běn kē bì yè
HSK4
tốt nghiệp chính quy
毕业典礼
bì yè diǎn lǐ
HSK6
lễ tốt nghiệp
毕业学校
bì yè xué xiào
HSK4
trường học tốt nghiệp
毕业时间
bì yè shí jiān
HSK4
thời gian tốt nghiệp
毕业考试
bì yè kǎo shì
HSK4
thi tốt nghiệp
毕业论文
bì yè lùn wén
HSK5
luận văn tốt nghiệp
毕业证书
bì yè zhèng shū
HSK4
bằng tốt nghiệp
查词
复习
真题
工具
我的