WinHSK

毕力

HSK4v
0 · Lv.1

nỗ lực; gắng sức; tận lực; ra sức

make every effort; do all one can; try one's best/utmost; spare no effort 毕力 以赴 go all out; spare no effort

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan