拼
毕力
HSK4v 0 · Lv.1
bìlì
nỗ lực; gắng sức; tận lực; ra sức
make every effort; do all one can; try one's best/utmost; spare no effort 毕力 以赴 go all out; spare no effort
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尽力;竭力
等级
义项 ①v≈HSK4
nỗ lực; gắng sức; tận lực; ra sức
尽力;竭力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分