拼
毛蛋
HSK3n 0 · Lv.1
máodàn
trứng vịt lộn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我不喜欢吃毛蛋。
Wǒ bù xǐhuan chī máodàn.
≈HSK6
Tôi không thích ăn trứng vịt lộn.
I don't like eating balut.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trứng vịt lộn
我不喜欢吃毛蛋。
Wǒ bù xǐhuan chī máodàn.
Tôi không thích ăn trứng vịt lộn.
I don't like eating balut.