WinHSK

毛蛋

HSK3n
0 · Lv.1
máodàn

trứng vịt lộn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毛蛋是鸡蛋在孵化过程中受到不当的温度、湿度或者是某些病菌的影响,导致鸡胚发育停止,死在蛋壳内尚未成熟的小鸡
义项 nHSK3

trứng vịt lộn

毛蛋是鸡蛋在孵化过程中受到不当的温度、湿度或者是某些病菌的影响,导致鸡胚发育停止,死在蛋壳内尚未成熟的小鸡

免费例句

我不喜欢吃毛蛋。

Wǒ bù xǐhuan chī máodàn.

HSK6

Tôi không thích ăn trứng vịt lộn.

I don't like eating balut.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan