WinHSK

毛边

HSK3n
0 · Lv.1
máobiān

cạnh thô (dệt, làm giấy, v.v.)

maobian paper [Chinese writing paper made from bamboo] 参见: 毛边 纸 [ 相关词条 ] 毛边纸 [名] maobian paper [Chinese writing paper made from bamboo]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

裁剪毛边可以让书更整齐。

Cáijiǎn máobiān kěyǐ ràng shū gèng zhěngqí.

HSK6

Cắt bỏ cạnh thô có thể làm sách gọn gàng hơn.

Trimming the rough edges can make the book neater.

我把毛边剪掉了。

Wǒ bǎ máobiān jiǎn diào le.

HSK6

Tôi đã cắt bỏ mép giấy lởm chởm.

I cut off the rough edges.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50