WinHSK

毛边

HSK3n
0 · Lv.1
máobiān

cạnh thô (dệt, làm giấy, v.v.)

maobian paper [Chinese writing paper made from bamboo] 参见: 毛边 纸 [ 相关词条 ] 毛边纸 [名] maobian paper [Chinese writing paper made from bamboo]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 书装订成册后未经裁切的边缘或衣服未经缝锁的边缘
  2. 指毛边纸
义项 nHSK3

cạnh thô (dệt, làm giấy, v.v.)

书装订成册后未经裁切的边缘或衣服未经缝锁的边缘

免费例句

裁剪毛边可以让书更整齐。

Cáijiǎn máobiān kěyǐ ràng shū gèng zhěngqí.

HSK6

Cắt bỏ cạnh thô có thể làm sách gọn gàng hơn.

Trimming the rough edges can make the book neater.

义项 nHSK3

cạnh; mép (giấy lởm chởm)

指毛边纸

免费例句

我把毛边剪掉了。

Wǒ bǎ máobiān jiǎn diào le.

HSK6

Tôi đã cắt bỏ mép giấy lởm chởm.

I cut off the rough edges.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50