拼
毫厘
HSK6n 0 · Lv.1
háolí
chút xíu; ít; ít ỏi; số lượng rất nhỏ; chút ít; tí tẹo; tí; không chút; tẹo; hào ly
the least bit; an iota 参见:失之 毫厘 ,谬以千里 毫厘 不差 without the slightest error [ 相关词条 ] 毫厘不爽
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分